TPM là gì?
TPM (Total Productive Maintenance) hay còn gọi là bảo trì thiết bị tổng thể, là một phương pháp quản lý bảo trì tiên tiến nhằm tăng cường hiệu suất thiết bị, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, và cải thiện năng suất tổng thể. TPM không chỉ là công việc của đội ngũ bảo trì mà còn là trách nhiệm chung của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên vận hành.
TPM nhấn mạnh vào việc phòng ngừa các sự cố, tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, thông qua việc kết hợp các chiến lược quản lý hiện đại và sự tham gia toàn diện của nhân viên.
Các trụ cột của TPM
TPM dựa trên 8 trụ cột chính, được xây dựng để tối ưu hóa toàn bộ chu trình sản xuất và nâng cao hiệu suất thiết bị. Dưới đây là 8 trụ cột bảo trì thiết bị tổng thể:
- Bảo trì tự chủ (Autonomous Maintenance)
- Nhân viên vận hành được đào tạo để thực hiện các công việc bảo trì cơ bản như làm sạch, kiểm tra và bôi trơn thiết bị. Bạn có thể tìm hiểu bảo trì tự chủ là gì? tại sao nên bảo trì tự chủ?
- Cải tiến tập trung (Focused Improvement)
- Tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và giảm thiểu tổn thất trong sản xuất.
- Bảo trì có kế hoạch (Planned Maintenance)
- Lên kế hoạch bảo trì định kỳ dựa trên dữ liệu thiết bị và lịch sử vận hành.
- Quản lý chất lượng (Quality Maintenance)
- Đảm bảo rằng thiết bị luôn ở trạng thái tốt nhất để sản xuất ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Giáo dục và đào tạo (Education and Training)
- Đào tạo kỹ năng bảo trì và vận hành cho nhân viên để nâng cao năng lực tổng thể.
- Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường (Safety, Health, and Environment)
- Đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
- Quản lý sớm trong thiết kế thiết bị (Early Equipment Management)
- Tích hợp bảo trì vào giai đoạn thiết kế và lắp đặt thiết bị để giảm thiểu sự cố trong tương lai.
- TPM trong văn phòng (Office TPM)
- Ứng dụng TPM vào các quy trình văn phòng để tối ưu hóa thời gian, giảm lãng phí tài nguyên hành chính.
TPM có liên quan đến OEE không?
OEE (Overall Equipment Effectiveness – Hiệu suất thiết bị tổng thể) là chỉ số – (KPI) quan trọng trong TPM, phản ánh hiệu quả sử dụng thiết bị qua 3 yếu tố: (tham khảo cách tính chỉ số OEE)[1]
- Tính sẵn sàng (Availability): Tỷ lệ thời gian thiết bị sẵn sàng hoạt động.
- Hiệu suất (Performance): Mức độ thiết bị hoạt động theo công suất tối đa.
- Chất lượng (Quality): Tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng so với tổng sản phẩm.
TPM tác động trực tiếp đến OEE, bởi các trụ cột của TPM đều nhằm tối ưu hóa các yếu tố này.
Chỉ số MTBF
Mean Time Between Failures (MTBF): MTBF đo lường thời gian trung bình giữa hai lần hỏng hóc (hoặc lỗi) của một máy móc hoặc thiết bị. Chỉ số này giúp xác định tính ổn định của thiết bị và định lượng sự đáng tin cậy của nó.
MTBF cao hơn cho thấy thiết bị có tính ổn định cao hơn và ít gặp sự cố, từ đó giảm thiểu thời gian dừng máy không lập kế hoạch.
Chỉ số MTTR
Mean Time to Repair (MTTR): MTTR là thời gian trung bình để sửa chữa một máy móc hoặc thiết bị sau khi nó bị hỏng. Chỉ số này giúp xác định hiệu quả quy trình sửa chữa và đo lường khả năng sửa chữa nhanh chóng của nhóm kỹ thuật.
MTTR càng thấp càng tốt, bởi vì nó cho thấy quy trình sửa chữa nhanh chóng và hiệu quả.
MTBF và MTTR thường được liên kết với nhau để đánh giá hiệu suất tổng thể của một thiết bị hoặc hệ thống. Khi MTBF cao và MTTR thấp, tức là thiết bị hoạt động ổn định và sự cố được khắc phục nhanh chóng, đây là mục tiêu tối ưu trong quản lý hiệu suất. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và năng suất của quy trình sản xuất và giảm thiểu thời gian máy chết, tối ưu hóa OEE (Overall Equipment Effectiveness) của hệ thống.
Thời gian máy chết
Thời gian máy chết (Machine Downtime) là khoảng thời gian mà máy móc hoặc thiết bị trong quy trình sản xuất không thể hoạt động do các nguyên nhân như hỏng hóc, sự cố kỹ thuật, bảo trì, thay đổi sản phẩm, và các yếu tố không hoạt động khác. Trong thời gian máy chết, thiết bị không thể thực hiện công việc sản xuất, dẫn đến gián đoạn quy trình sản xuất và ảnh hưởng đến hiệu suất và năng suất của dây chuyền sản xuất.
Thời gian máy chết là một yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp sản xuất cần quan tâm và giảm thiểu để tăng cường hiệu quả và năng suất sản xuất.
Vừa rồi là một số thông số quan trọng cần chú ý khi triển khai TPM. Ngoài các chỉ số quan trọng trên, vẫn có những chỉ số quan trọng khác cần theo dõi để đánh giá hiệu suất để từ đó có thể cải tiến năng suất và hiệu quả trong quá trình sản xuất.
Một số khó khăn thường gặp khi triển khai TPM
Khi triển khai TPM, doanh nghiệp thường gặp rất nhiều khó khăn, đặc biệt là khi người chủ trì triển khai TPM thiếu kiến thức và đặc biệt là kinh nghiệm. Một số khó khăn thường gặp khi doanh nghiệ triển khai TPM:
- Sự phản đối từ nhân viên: TPM đòi hỏi sự cam kết và chủ động của tất cả nhân viên trong việc duy trì và cải tiến quy trình sản xuất. Nếu không có sự hỗ trợ và đồng thuận từ nhân viên, triển khai TPM có thể gặp khó khăn. Đặc biệt những nhân viên lớn tuổi, việc thay đổi thường rất khó chấp nhận.
- Thiếu đào tạo: Việc thiếu sự đào tạo về TPM sẽ khiến nhân viên thiếu nhận thức, không nhận biết được lợi ích của TPM, thiếu kiến thức và kỹ năng để thực hiện các công tác liên quan TPM.
- Khó khăn trong phân chia công việc: Việc triển khai TPM yêu cầu sự phân chia công việc rõ ràng cho từng cá nhân hoặc đội nhóm. Trong quá trình phân chia công việc, có thể gây xung đột về vai trò cũng như trách nhiệm (nhân viên đứng máy phải nhận thêm việc bảo trì bảo dưỡng máy).
- Thiếu kinh nghiệm từ người chủ trì: Nếu người chủ trì việc triển khai và duy trì TPM thiếu kiến thức và kinh nghiệm triển khai TPM thì việc triển khai TPM sẽ vô cùng khó khăn và trở ngại. Ngoài ra, mỗi doanh nghiệp sẽ khác nhau về quy trình, máy móc, tình trạng thiết bị,… do đó không thể đem toàn bộ mô hình TPM từ doanh nghiệp này sang doanh nghiệp khác.
- Khó khăn trong đánh giá hiệu quả: các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong quá trình theo dõi, phân tích và đánh giá hiệu quả triển khai TPM.
- Khó khăn trong duy trì: việc duy trì TPM tại doanh nghiệp thường gặp khó khăn, thường do chính sách, cam kết hoặc hệ thống quản lý chưa phù hợp hoặc thậm chí thiếu.
Tác động của TPM đến OEE, năng suất và chất lượng
- Cải thiện OEE
- Giảm thời gian ngừng máy, tăng tính sẵn sàng.
- Loại bỏ tổn thất về tốc độ và hiệu suất vận hành.
- Giảm thiểu sản phẩm lỗi, tăng tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
- Tăng năng suất
- Thiết bị vận hành ổn định giúp sản xuất nhanh hơn và ít bị gián đoạn.
- Quy trình sản xuất mượt mà hơn nhờ bảo trì tự chủ và bảo trì có kế hoạch.
- Nâng cao chất lượng
- Quản lý chất lượng giúp giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm.
- Thiết bị được bảo trì tốt tạo điều kiện để sản xuất sản phẩm đạt chuẩn cao nhất.
- Tiết kiệm chi phí
- Giảm chi phí sửa chữa thiết bị lớn do đã phòng ngừa từ sớm.
- Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực, cả về nhân công và nguyên vật liệu.
Kết luận
TPM là gì? Đó là một phương pháp quản lý toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của thiết bị và tổ chức. Với 8 trụ cột bảo trì thiết bị tổng thể, TPM giúp cải thiện OEE, tăng năng suất, nâng cao chất lượng và giảm chi phí vận hành.
Áp dụng TPM không chỉ là một chiến lược bảo trì mà còn là một triết lý kinh doanh giúp doanh nghiệp duy trì sự cạnh tranh trong môi trường sản xuất hiện đại.
Khóa học TPM – Bảo Trì Năng Suất Toàn Diện
Bạn có thể đăng ký lớp học TPM được tổ chức liên tục bởi các chuyên gia hàng đầu tại Viện Năng Suất Việt Nam.